Trong môi trường khắc nghiệt, nơi nhiệt độ cực cao và điều kiện khắc nghiệt chiếm ưu thế, vật liệu cung cấp khả năng niêm phong, đệm và bảo vệ đáng tin cậy một cách nhất quán là điều cần thiết. Cao su xốp tế bào kín eFoam® EPDM đáp ứng thách thức này, mang đến không chỉ các đặc tính vật liệu mà còn là giải pháp hiệu suất toàn diện cho các ứng dụng quan trọng trên nhiều ngành công nghiệp.
Cao su xốp tế bào kín eFoam® EPDM (ethylene propylene diene monomer) là một vật liệu cao su tổng hợp đa năng được đánh giá cao về độ bền và khả năng thích ứng vượt trội. Thành phần hóa học có tỷ lệ ethylene cao với hàm lượng monomer diene tối thiểu. Mặc dù có mặt với số lượng nhỏ, monomer diene mang lại các đặc tính liên kết chéo vượt trội, mang lại độ đàn hồi, linh hoạt và tuổi thọ đáng kể. Vật liệu cũng đáp ứng các tiêu chuẩn FMVSS302 về chống cháy.
Các đặc tính độc đáo của eFoam® EPDM làm cho nó trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều lĩnh vực:
| Thông số | Tiêu chuẩn | Giá trị |
|---|---|---|
| Loại vật liệu | Cao su xốp tế bào kín | |
| Màu tiêu chuẩn | Đen | |
| Kích thước (có lớp vỏ) | 2000mm × 1000mm × 50mm (±2mm) | |
| Ứng suất nén ở độ biến dạng 25% | ASTM D1056 | 20-50 kPa |
| Ứng suất nén ở độ biến dạng 50% | ASTM D1056-00 | 70-130 kPa |
| Mật độ | ISO 845-95 | 90-140 kg/m³ |
| Độ biến dạng do nén (nén 50%, 22h, 23°C) | ASTM D1056-00 | <25% |
| Hấp thụ nước | ASTM D1056-00 | <5% thay đổi trọng lượng |
| Khả năng chống cháy | FMVSS 302 | Tốc độ cháy < 100mm Độ giãn dài khi đứt |
| >70% | Độ bền kéo | |
| >300 kPa | Phạm vi nhiệt độ hoạt động | |
| -40°C đến +90°C | Lưu ý về vật liệu |
Vật liệu tuân thủ các quy định về môi trường, không chứa CFC hoặc HFC và có thể tái chế hoàn toàn. Tất cả dữ liệu kỹ thuật đại diện cho các giá trị trung bình cho mục đích tham khảo.
Người liên hệ: Miss. Kelly
Tel: 18838958009